Các Loại Phụ Phí Khi Vận Chuyển Đường Biển Đi New Zealand Đầy Đủ Nhất
Khi xuất nhập khẩu hàng hóa tuyến Việt Nam – New Zealand, bên cạnh cước biển gốc (Ocean Freight – OF), các doanh nghiệp thường phải chi trả thêm nhiều khoản phụ phí (Surcharges và Local Charges). New Zealand là quốc gia có các tiêu chuẩn kiểm dịch và an toàn sinh học vô cùng khắt khe, vì vậy tuyến vận tải này có một số loại phụ phí đặc thù.
Việc nắm rõ danh sách các loại phụ phí khi vận chuyển đường biển đi New Zealand dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp chủ động tính toán giá thành, tối ưu chi phí và hạn chế tối đa các khoản phát sinh ngoài ý muốn.

1. Nhóm Phụ Phí Vận Tải Biển Quốc Tế (Ocean Freight Surcharges)
Đây là các khoản phụ phí do hãng tàu thu thêm ngoài tiền cước cơ bản nhằm bù đắp biến động giá nhiên liệu, tỷ giá hoặc chi phí tuân thủ quy định môi trường biển:
-
BAF (Bunker Adjustment Factor): Phụ phí biến động giá nhiên liệu. Hãng tàu điều chỉnh mức thu này theo chu kỳ tháng hoặc quý tùy theo giá dầu thế giới.
-
CAF (Currency Adjustment Factor): Phụ phí bù đắp biến động tỷ giá hối đoái giữa đồng USD và tiền tệ bản địa.
-
LSS (Low Sulphur Surcharge): Phụ phí giảm thải lưu huỳnh. Áp dụng cho các tàu sử dụng nhiên liệu sạch có hàm lượng lưu huỳnh thấp theo quy định IMO 2020.
-
PSS (Peak Season Surcharge): Phụ phí mùa cao điểm, thường xuất hiện vào các tháng cuối năm khi nhu cầu vận tải và mua sắm tăng vọt.
-
GRI (General Rate Increase): Phụ phí tăng giá cước chung do các hãng tàu công bố điều chỉnh trên toàn tuyến vào một số thời điểm trong năm.
2. Nhóm Phụ Phí Địa Phương Đầu Xuất Tại Việt Nam (Origin Local Charges)
Khi gửi hàng xuất khẩu từ các cảng Cát Lái, Hải Phòng hoặc Cái Mép đi New Zealand, chủ hàng cần thanh toán các khoản phí dịch vụ tại cảng xuất:
-
THC (Terminal Handling Charge – POL): Phụ phí xếp dỡ hàng hóa tại bến cảng, chi trả cho việc cẩu kéo container từ bãi lên boong tàu.
-
Bill Fee / Doc Fee: Phí phát hành vận đơn đường biển (B/L) hoặc phí chứng từ xuất khẩu.
-
Seal Fee: Phí niêm phong chì container trước khi đưa vào bãi chờ xuất.
-
Telex Release Fee: Phí phát hành điện giao hàng (nếu doanh nghiệp sử dụng vận đơn đầu giao nộp thay vì gửi B/L gốc).
-
EIR / Lift-on / Lift-off: Phí nâng hạ container tại bãi cảng hoặc depot.
3. Nhóm Phụ Phí Đặc Thù Tại Cảng Đến New Zealand (Destination Charges)

Tuyến New Zealand nổi tiếng với các quy định khắt khe về kiểm dịch do Bộ Các ngành Cơ bản New Zealand (MPI) quản lý. Khách hàng nhận hàng tại các cảng như Auckland, Tauranga, Lyttelton hoặc Napier cần lưu ý các khoản phí này:
-
THC (Terminal Handling Charge – POD): Phụ phí xếp dỡ container từ tàu xuống bãi cảng tại New Zealand.
-
D/O Fee (Delivery Order Fee): Phí lệnh giao hàng do đại lý hãng tàu tại New Zealand phát hành cho người nhận (Consignee).
-
MPI Biosecurity Levy / Inspection Fee: Phí kiểm tra an toàn sinh học của cơ quan MPI. Các lô hàng có nguy cơ cao (nông sản, gỗ, máy móc dính đất cát) sẽ chịu phí kiểm tra thực tế tại bãi kiểm dịch.
-
BMSB Surcharge (Brown Marmorated Stink Bug): Phụ phí xử lý bọ xít hút máu cây (áp dụng theo mùa từ tháng 9 năm trước đến tháng 4 năm sau). Các mặt hàng có nguy cơ mang bọ xít từ một số khu vực phải được hun trùng nhiệt hoặc xông hơi khử trùng trước khi cập cảng.
-
Cleaning Fee: Phí vệ sinh container sau khi dỡ hàng, đặc biệt là các container chở hàng thực phẩm, hóa chất hoặc nông sản.
4. Bảng Tổng Hợp Các Loại Phụ Phí Phổ Biến Tuyến New Zealand
| Tên Viết Tắt | Tên Tiếng Anh Đầy Đủ | Bên Thu | Mục Đích Thu |
| BAF / LSS | Bunker / Low Sulphur Surcharge | Hãng tàu | Bù trừ chi phí nhiên liệu sạch |
| THC | Terminal Handling Charge | Cảng biển | Chi phí cẩu kéo, bốc xếp container |
| DOC / B/L | Documentation Fee | Hãng tàu / FWD | Phí phát hành hồ sơ vận đơn |
| MPI Fee | Biosecurity System Entry Levy | Hải quan / MPI New Zealand | Phí kiểm dịch an toàn sinh học |
| DEM / DET | Demurrage / Detention | Hãng tàu | Phạt lưu bãi / lưu vỏ container quá hạn |
| BMSB Fee | Brown Marmorated Stink Bug Surcharge | Đơn vị kiểm dịch / Hãng tàu | Xử lý khử trùng côn trùng mùa cao điểm |
5. Kinh Nghiệm Hạn Chế Phụ Phí Phát Sinh Tuyến New Zealand

Để không bị đội chi phí ngoài dự kiến khi vận chuyển đường biển đi New Zealand, doanh nghiệp nên áp dụng các lưu ý sau:
-
Hun trùng và vệ sinh hàng hóa sạch sẽ: Tuyệt đối không để bùn đất dính vào máy móc, đế pallet hoặc vỏ container. Nếu MPI phát hiện mẫu sinh vật lạ, chi phí lưu bãi và xử lý tiêu độc khử trùng tại cảng New Zealand rất đắt đỏ.
-
Đàm phán thời gian miễn phí lưu cont (Free DEM/DET): Thời gian thông quan kiểm dịch tại New Zealand có thể kéo dài nếu rơi vào diện kiểm hóa. Hãy xin hãng tàu từ 14 đến 21 ngày miễn phí lưu bãi tại cảng đến.
-
Kiểm tra kỹ điều kiện Incoterms: Phân định rõ ràng bên bán hay bên mua chịu trách nhiệm chi trả các khoản Local Charges tại cảng New Zealand để tránh tranh chấp khi giao hàng.
-
Chuẩn bị hồ sơ khai báo trước (Pre-clearance): Gửi trước bộ chứng từ (C/O, Phytosanitary Certificate, Fumigation Certificate) cho đại lý tại New Zealand để mở tờ khai hải quan ngay khi tàu cập phao số không.
Xem thêm:
Dịch Vụ Vận Chuyển Gỗ Thông New Zealand Xuất Khẩu Đi Cảng Hồ Chí Minh
Xuất Khẩu Vòng Tay Handmade Từ Thái Bình Qua Ấn Độ
